fragile

Anh /ˈfrædʒaɪl/Mỹ /ˈfrædʒəl/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ fragile

Nghĩa của fragile

  1. adj.dễ vỡ; dễ hỏngEasily broken or damaged
  2. adj.mong manh; không vững chắcEasily weakened, upset, or disrupted

Câu ví dụ

Please wrap these fragile cups before packing them.

Hãy bọc những chiếc cốc dễ vỡ này lại trước khi đóng gói.

Tourism can threaten fragile ecosystems when large groups visit sensitive habitats without adequate environmental safeguards.

Du lịch có thể đe dọa các hệ sinh thái mong manh khi đoàn khách đông đảo đến những môi trường sống nhạy cảm mà thiếu biện pháp bảo vệ môi trường đầy đủ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

fragility (n.)

Đồng nghĩa

delicate, breakable

Trái nghĩa

robust, sturdy

💡 Có thể dùng để mô tả đồ vật dễ vỡ, cũng có thể dùng để mô tả nền kinh tế hoặc cảm xúc mong manh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← charcoalrib →