charcoal
Anh /ˈtʃɑːkəʊl/Mỹ /ˈtʃɑːrkoʊl/
Nghĩa của charcoal
- n.than củiA black material made by heating wood with little air.
- n.bút than vẽCharcoal sticks used for drawing.
Câu ví dụ
We cooked the vegetables over glowing charcoal in the garden.
Chúng tôi nướng rau củ trên bếp than hồng ở trong vườn.
Heavy demand for charcoal can contribute to deforestation where trees are harvested faster than they can regrow.
Nhu cầu lớn về than củi có thể góp phần làm rừng bị phá hủy ở những nơi cây bị đốn hạ nhanh hơn tốc độ tái sinh.
Cụm từ thường gặp
- charcoal grill — vỉ nướng than
- charcoal drawing — tranh vẽ bằng than
- activated charcoal — than hoạt tính
- charcoal production — sản xuất than củi
💡 charcoal thường không đếm được; coal là than đá, không phải than củi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →