goodness
Anh /ˈɡʊdnəs/Mỹ /ˈɡʊdnəs/
B2Xã hội
Nghĩa của goodness
- n.lòng tốt; đức hạnhthe quality of being kind and morally good
- n.chất dinh dưỡng; thành phần có lợithe substances in food that help keep you healthy
- int.trời ơi; trời đất ơiused to express surprise, worry, or shock
Câu ví dụ
Her goodness showed when she shared her last sandwich.
Lòng tốt của cô ấy được thể hiện khi cô chia sẻ chiếc bánh mì kẹp cuối cùng.
Steaming vegetables can preserve more of their natural goodness than boiling them for long periods.
Hấp rau củ có thể giữ lại nhiều chất dinh dưỡng tự nhiên hơn so với luộc trong thời gian dài.
Cụm từ thường gặp
- out of the goodness of your heart — hoàn toàn xuất phát từ lòng tốt
- natural goodness — chất dinh dưỡng tự nhiên
- thank goodness — cảm ơn trời
- my goodness — trời ơi
Họ từ
good (adj.)
Đồng nghĩa
kindness, virtue
Trái nghĩa
wickedness
💡 Khi là danh từ thường không đếm được; My goodness dùng để biểu thị sự ngạc nhiên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →