mutual
Anh /ˈmjuːtʃuəl/Mỹ /ˈmjuːtʃuəl/
B2Xã hội
Nghĩa của mutual
- adj.lẫn nhau; qua lạiFelt or done by each person towards the other.
- adj.chung; cùng cóShared by two or more people or groups.
Câu ví dụ
Our friendship grew through mutual trust and honest conversations.
Tình bạn của chúng tôi phát triển nhờ sự tin tưởng lẫn nhau và những cuộc trò chuyện thẳng thắn.
Successful international cooperation depends on mutual respect and a willingness to address shared environmental challenges.
Hợp tác quốc tế thành công phụ thuộc vào sự tôn trọng lẫn nhau và thiện chí cùng giải quyết những thách thức môi trường chung.
Cụm từ thường gặp
- mutual respect — tôn trọng lẫn nhau
- mutual benefit — cùng có lợi
- mutual friend — bạn chung
- by mutual agreement — theo thỏa thuận chung
Họ từ
mutually (adv.)
Đồng nghĩa
reciprocal, shared
Trái nghĩa
one-sided
💡 mutual friend nghĩa là bạn chung của hai người, không phải là bạn của nhau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →