cigar

Anh /sɪˈɡɑː/Mỹ /sɪˈɡɑːr/

B2Sức khỏe
Tranh minh họa từ cigar

Nghĩa của cigar

  1. n.xì gàa thick roll of dried tobacco leaves made for smoking

Câu ví dụ

An unlit cigar lay inside the small wooden box.

Một điếu xì gà chưa châm lửa nằm trong chiếc hộp gỗ nhỏ.

Public health campaigns should explain that smoking cigars also carries serious risks to health.

Các chiến dịch y tế công cộng nên giải thích rằng hút xì gà cũng gây những nguy cơ nghiêm trọng cho sức khỏe.

Cụm từ thường gặp

💡 cigar là xì gà; cigarette là thuốc lá điếu, thường cuốn bằng giấy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← temptationmutual →