hate
Anh /heɪt/Mỹ /heɪt/
A1Cảm xúc
Nghĩa của hate
- v.ghét; rất không thíchTo dislike someone or something very strongly.
- n.sự căm ghét; sự ghê tởm mạnhA very strong feeling of dislike towards someone or something.
Câu ví dụ
I hate finding wet socks on the bathroom floor.
Tôi rất ghét khi thấy tất ướt trên sàn nhà tắm.
Although many commuters hate crowded trains, affordable public transport remains essential for reducing urban traffic.
Dù nhiều người đi làm ghét tàu đông người, giao thông công cộng giá phải chăng vẫn rất cần thiết để giảm ùn tắc đô thị.
Cụm từ thường gặp
- hate doing something — ghét làm việc gì
- hate to admit — không muốn thừa nhận
- full of hate — đầy hận thù
Họ từ
hatred (n.) · hateful (adj.)
Đồng nghĩa
loathe, detest
Trái nghĩa
love
💡 Sau hate có thể là động từ dạng -ing hoặc to-infinitive; mức độ mạnh hơn dislike.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →