spirit
Anh /ˈspɪrɪt/Mỹ /ˈspɪrɪt/
B2Cảm xúc
Nghĩa của spirit
- n.tinh thần; ý chí; khí pháchInner strength, courage, or enthusiasm
- n.linh hồn; hồn maA person's soul or a being without a physical body
- n.rượu mạnhA strong alcoholic drink made by distillation
Câu ví dụ
Even after losing, our team showed great spirit.
Ngay cả sau khi thua, đội chúng tôi vẫn thể hiện tinh thần rất hăng hái.
Community projects can strengthen a spirit of cooperation and encourage residents to take pride in their neighbourhoods.
Các dự án cộng đồng có thể củng cố tinh thần hợp tác và khuyến khích cư dân tự hào về khu phố của mình.
Cụm từ thường gặp
- team spirit — tinh thần đồng đội
- fighting spirit — ý chí chiến đấu
- in good spirits — tâm trạng vui vẻ
- a spirit of cooperation — tinh thần hợp tác
Họ từ
spiritual (adj.) · spiritually (adv.) · spirited (adj.)
💡 Khi chỉ tâm trạng hoặc rượu mạnh nói chung, thường dùng dạng số nhiều spirits.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →