beloved

Anh /bɪˈlʌvɪd/Mỹ /bɪˈlʌvɪd/

B2Cảm xúc
Tranh minh họa từ beloved

Nghĩa của beloved

  1. adj.được yêu quý; yêu dấudeeply loved by someone or many people
  2. n.người yêu dấua person whom someone loves deeply

Câu ví dụ

He carefully repaired his daughter's beloved wooden toy.

Ông cẩn thận sửa lại món đồ chơi bằng gỗ yêu quý của con gái.

Public libraries remain beloved community spaces because they offer opportunities for learning and social connection.

Thư viện công cộng vẫn là không gian cộng đồng được yêu mến vì mang lại cơ hội học tập và kết nối xã hội.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

love (v.) · loving (adj.) · lovable (adj.)

Đồng nghĩa

cherished, treasured, dear

Trái nghĩa

hated

💡 Thường là tính từ; khi là danh từ chỉ người yêu thì mang sắc thái văn chương.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← threadcarpentry →