carpentry
Anh /ˈkɑːpəntri/Mỹ /ˈkɑːrpəntri/
Nghĩa của carpentry
- n.nghề mộc; tay nghề mộcThe work or skill of making and repairing wooden structures.
Câu ví dụ
I learned basic carpentry by building a small bookshelf.
Tôi học được nghề mộc cơ bản bằng cách đóng một chiếc kệ sách nhỏ.
Schools that offer carpentry courses can help students develop practical skills and explore careers in construction.
Những trường có khóa học nghề mộc có thể giúp học sinh phát triển kỹ năng thực hành và khám phá nghề nghiệp trong ngành xây dựng.
Cụm từ thường gặp
- carpentry skills — kỹ năng nghề mộc
- carpentry workshop — xưởng mộc
- basic carpentry — nghề mộc cơ bản
- carpentry tools — dụng cụ nghề mộc
Họ từ
carpenter (n.)
💡 carpentry chỉ nghề hoặc tay nghề; carpenter chỉ người thợ mộc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →