terror
Anh /ˈterə/Mỹ /ˈterər/
B2Cảm xúc
Nghĩa của terror
- n.nỗi kinh hoàng; sự khiếp sợAn extremely strong feeling of fear.
- n.khủng bố; hành động khủng bốViolence or threats used to frighten and control people.
Câu ví dụ
She woke in terror after dreaming about a falling lift.
Cô ấy tỉnh giấc trong kinh hoàng sau giấc mơ về chiếc thang máy rơi.
Responsible news reporting should inform the public about threats without spreading unnecessary terror among communities.
Báo chí đưa tin có trách nhiệm nên thông báo cho công chúng về các mối đe dọa mà không lan truyền sự hoang mang không cần thiết trong cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- in terror — trong kinh hoàng
- sheer terror — nỗi sợ hãi tột độ
- a sense of terror — cảm giác kinh hoàng
- a campaign of terror — một chuỗi hành động khủng bố
Họ từ
terrify (v.) · terrified (adj.) · terrifying (adj.) · terrorism (n.)
Đồng nghĩa
horror, dread
💡 Từ này diễn tả nỗi sợ mạnh hơn fear; thường là danh từ không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →