feeding
Anh /ˈfiːdɪŋ/Mỹ /ˈfiːdɪŋ/
Nghĩa của feeding
- n.việc cho ăn; sự ăn uốngThe act of giving or taking food.
Câu ví dụ
The puppies always get excited around feeding time.
Lũ chó con luôn rất phấn khích mỗi khi đến giờ ăn.
Regular feeding of wild animals by tourists can alter their behaviour and increase their dependence on humans.
Việc du khách thường xuyên cho động vật hoang dã ăn có thể làm thay đổi hành vi của chúng và khiến chúng phụ thuộc vào con người hơn.
Cụm từ thường gặp
- feeding time — giờ cho ăn
- feeding habits — thói quen ăn uống
- bottle feeding — cho bú bình
- a feeding schedule — lịch cho ăn
Họ từ
feed (v.) · feeder (n.)
💡 Từ này vừa có thể là danh từ, vừa có thể là dạng V-ing của feed.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →