progressive

Anh /prəˈɡresɪv/Mỹ /prəˈɡresɪv/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ progressive

Nghĩa của progressive

  1. adj.tiến bộ; ủng hộ cải cáchsupporting new ideas and changes intended to improve society
  2. adj.tiến dần; theo từng bướchappening or developing gradually over time
  3. n.người tiến bộ; người ủng hộ cải cácha person who supports social or political reform

Câu ví dụ

Our new manager has progressive ideas about flexible working.

Người quản lý mới của chúng tôi có những ý tưởng tiến bộ về làm việc linh hoạt.

Progressive education policies can promote equal opportunities by providing additional support for students from disadvantaged backgrounds.

Các chính sách giáo dục tiến bộ có thể thúc đẩy bình đẳng cơ hội bằng cách hỗ trợ thêm cho học sinh xuất thân từ hoàn cảnh khó khăn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

progress (n.) · progress (v.) · progressively (adv.) · progression (n.)

Đồng nghĩa

forward-thinking

Trái nghĩa

conservative

💡 Từ này có thể chỉ việc ủng hộ cải cách, cũng có thể chỉ sự phát triển dần dần, không nhất thiết là tốt lên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← feedingapproach →