progressive
Anh /prəˈɡresɪv/Mỹ /prəˈɡresɪv/
B2Xã hội
Nghĩa của progressive
- adj.tiến bộ; ủng hộ cải cáchsupporting new ideas and changes intended to improve society
- adj.tiến dần; theo từng bướchappening or developing gradually over time
- n.người tiến bộ; người ủng hộ cải cácha person who supports social or political reform
Câu ví dụ
Our new manager has progressive ideas about flexible working.
Người quản lý mới của chúng tôi có những ý tưởng tiến bộ về làm việc linh hoạt.
Progressive education policies can promote equal opportunities by providing additional support for students from disadvantaged backgrounds.
Các chính sách giáo dục tiến bộ có thể thúc đẩy bình đẳng cơ hội bằng cách hỗ trợ thêm cho học sinh xuất thân từ hoàn cảnh khó khăn.
Cụm từ thường gặp
- progressive policies — chính sách tiến bộ
- progressive outlook — quan điểm tiến bộ
- progressive change — thay đổi dần dần
- progressive taxation — thuế lũy tiến
Họ từ
progress (n.) · progress (v.) · progressively (adv.) · progression (n.)
Đồng nghĩa
forward-thinking
Trái nghĩa
conservative
💡 Từ này có thể chỉ việc ủng hộ cải cách, cũng có thể chỉ sự phát triển dần dần, không nhất thiết là tốt lên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →