pity

Anh /ˈpɪti/Mỹ /ˈpɪti/

B1Cảm xúc
Tranh minh họa từ pity

Nghĩa của pity

  1. n.lòng thương; sự thương cảmSadness and concern for someone who is suffering.
  2. n.điều đáng tiếc; điều đáng buồnSomething disappointing or unfortunate.
  3. v.thương xót; thương cảmTo feel sorry for someone because of their difficulties.

Câu ví dụ

I felt pity for the puppy shivering in the rain.

Tôi cảm thấy thương chú chó con run rẩy dưới mưa.

It is a pity that many historic buildings are demolished before their cultural value is properly assessed.

Thật đáng tiếc khi nhiều công trình lịch sử bị phá bỏ trước khi giá trị văn hóa của chúng được đánh giá đúng mức.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

pitiful (adj.) · pitiless (adj.)

Đồng nghĩa

compassion, sympathy

💡 Khi chỉ lòng thương cảm thường không đếm được; khi chỉ điều đáng tiếc thường dùng a pity.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← ribboneastern →