ribbon
Anh /ˈrɪbən/Mỹ /ˈrɪbən/
B1Đời sống
Nghĩa của ribbon
- n.ruy băng; dải băngA narrow strip of cloth used for tying or decoration.
- n.dải; vật có hình dảiSomething long and narrow that resembles a strip of cloth.
Câu ví dụ
She tied a blue ribbon around the gift.
Cô ấy thắt một chiếc ruy băng xanh quanh món quà.
During community celebrations, residents decorate public spaces with colourful ribbons to create a welcoming atmosphere.
Trong các dịp lễ của cộng đồng, cư dân trang trí không gian công cộng bằng những dải ruy băng đầy màu sắc để tạo bầu không khí thân thiện, chào đón.
Cụm từ thường gặp
- tie a ribbon — thắt ruy băng
- a ribbon bow — nơ ruy băng
- cut the ribbon — cắt băng khánh thành
- a ribbon of road — một dải đường dài
💡 Thường đếm được; a ribbon of có thể dùng để tả vật dài và hẹp như dải băng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →