heartfelt
Anh /ˈhɑːtfelt/Mỹ /ˈhɑːrtfelt/
C1Cảm xúc
Nghĩa của heartfelt
- adj.chân thành; từ đáy lòngDeeply and sincerely felt.
Câu ví dụ
She gave her neighbour a heartfelt hug before leaving.
Trước khi rời đi, cô ấy ôm người hàng xóm một cái thật chân thành.
A heartfelt apology can help restore public trust, but institutions must also demonstrate a genuine commitment to change.
Lời xin lỗi chân thành có thể giúp khôi phục niềm tin của công chúng, nhưng các tổ chức cũng phải thể hiện cam kết thực sự thay đổi.
Cụm từ thường gặp
- heartfelt thanks — lời cảm ơn chân thành
- a heartfelt apology — lời xin lỗi chân thành
- heartfelt sympathy — lòng cảm thông chân thành
Đồng nghĩa
sincere, genuine, deep
Trái nghĩa
insincere
💡 Thường đi kèm thanks, apology, sympathy; nhấn mạnh cảm xúc xuất phát từ đáy lòng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →