oust

Anh /aʊst/Mỹ /aʊst/

C1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ oust

Nghĩa của oust

  1. v.phế truất; buộc từ chức; trục xuấtTo force someone out of a position or place.

Câu ví dụ

Club members voted to oust their unpopular chair.

Các thành viên câu lạc bộ đã bỏ phiếu bãi nhiệm vị chủ tịch không được lòng số đông.

Shareholders may seek to oust company directors who repeatedly fail to meet environmental commitments or financial targets.

Cổ đông có thể tìm cách buộc những giám đốc công ty liên tục không đạt được cam kết môi trường hoặc mục tiêu tài chính phải rời khỏi chức vụ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

ouster (n.)

Đồng nghĩa

remove, expel

Trái nghĩa

appoint, install

💡 Thường dùng cụm oust someone from office, nhấn mạnh việc bị buộc rời khỏi chức vụ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← heartfeltappraisal →