oust
Anh /aʊst/Mỹ /aʊst/
Nghĩa của oust
- v.phế truất; buộc từ chức; trục xuấtTo force someone out of a position or place.
Câu ví dụ
Club members voted to oust their unpopular chair.
Các thành viên câu lạc bộ đã bỏ phiếu bãi nhiệm vị chủ tịch không được lòng số đông.
Shareholders may seek to oust company directors who repeatedly fail to meet environmental commitments or financial targets.
Cổ đông có thể tìm cách buộc những giám đốc công ty liên tục không đạt được cam kết môi trường hoặc mục tiêu tài chính phải rời khỏi chức vụ.
Cụm từ thường gặp
- oust a leader — lật đổ một lãnh đạo
- oust someone from office — buộc ai đó rời khỏi chức vụ
- be ousted as chair — bị cách chức chủ tịch
Họ từ
ouster (n.)
Đồng nghĩa
remove, expel
Trái nghĩa
appoint, install
💡 Thường dùng cụm oust someone from office, nhấn mạnh việc bị buộc rời khỏi chức vụ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →