irresistible
Anh /ˌɪrɪˈzɪstəbl/Mỹ /ˌɪrɪˈzɪstəbl/
C1Cảm xúc
Nghĩa của irresistible
- adj.hấp dẫn khó cưỡngso attractive that you cannot refuse or avoid it
- adj.không thể cưỡng lại; mạnh không thể cảntoo strong or powerful to resist
Câu ví dụ
The smell of freshly baked bread was irresistible.
Mùi bánh mì mới nướng thơm đến mức không thể cưỡng lại.
Online retailers use personalised recommendations to make certain products seem irresistible to potential customers.
Các nhà bán lẻ trực tuyến dùng gợi ý cá nhân hóa để khiến một số sản phẩm có vẻ cực kỳ hấp dẫn đối với khách hàng tiềm năng.
Cụm từ thường gặp
- irresistible temptation — cám dỗ không thể cưỡng lại
- irresistible urge — thôi thúc khó kìm nén
- irresistible charm — sức quyến rũ khó cưỡng
Họ từ
resist (v.) · resistance (n.) · irresistibly (adv.)
Đồng nghĩa
compelling, alluring
Trái nghĩa
resistible
💡 Thường dùng để chỉ sức hấp dẫn, cám dỗ hoặc thôi thúc mạnh đến mức khó cưỡng lại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →