humble
Anh /ˈhʌmbəl/Mỹ /ˈhʌmbəl/
B2Cảm xúc
Nghĩa của humble
- adj.khiêm tốnNot believing or acting as though you are better than others.
- adj.giản dị; thấp kémSimple or low in social position, wealth, or importance.
- v.làm cho khiêm tốn hơn; khiến ai bớt kiêu ngạoTo make someone feel less proud or important.
Câu ví dụ
Despite winning the prize, she remained humble and thanked everyone.
Dù đã giành giải thưởng, cô ấy vẫn khiêm tốn và cảm ơn mọi người.
Effective leaders remain humble enough to acknowledge mistakes and learn from colleagues with different backgrounds and experiences.
Những nhà lãnh đạo giỏi luôn đủ khiêm tốn để thừa nhận sai lầm và học hỏi từ đồng nghiệp có xuất thân và kinh nghiệm khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- remain humble — giữ sự khiêm tốn
- humble origins — xuất thân khiêm nhường
- a humble home — ngôi nhà giản dị
- in my humble opinion — theo quan điểm khiêm tốn của tôi
Họ từ
humbly (adv.) · humility (n.) · humbleness (n.)
Đồng nghĩa
modest, unassuming
Trái nghĩa
arrogant, conceited
💡 Khiêm tốn là humble; đừng nhầm với humiliate, nghĩa là làm nhục.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →