kindle
Anh /ˈkɪndl/Mỹ /ˈkɪndl/
C1Cảm xúc
Nghĩa của kindle
- v.đốt; bắt đầu cháyTo start a fire or begin to burn.
- v.khơi dậy; gợi lênTo cause a feeling or interest to develop.
Câu ví dụ
We used dry twigs to kindle a small fire.
Chúng tôi dùng cành khô để nhóm một đống lửa nhỏ.
Visits to science museums can kindle children's curiosity and encourage them to explore unfamiliar scientific ideas.
Những chuyến tham quan bảo tàng khoa học có thể khơi dậy sự tò mò của trẻ em và khuyến khích các em khám phá những ý tưởng khoa học còn xa lạ.
Cụm từ thường gặp
- kindle a fire — nhóm lửa
- kindle interest — khơi dậy sự quan tâm
- kindle hope — thắp lên hy vọng
Họ từ
kindling (n.) · rekindle (v.)
Đồng nghĩa
ignite, arouse
Trái nghĩa
extinguish
💡 Mang tính trang trọng hoặc văn chương; vừa có thể dùng để nhóm lửa, vừa có thể dùng để khơi dậy sự hứng thú.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →