romantic
Anh /rəʊˈmæntɪk/Mỹ /roʊˈmæntɪk/
B1Cảm xúc
Nghĩa của romantic
- adj.lãng mạn; về tình yêuconnected with love or expressing loving feelings
- adj.lý tưởng hóa; viển vôngseeing things as more beautiful or exciting than they really are
- n.người lãng mạn; người theo chủ nghĩa lý tưởngsomeone strongly influenced by love, imagination, or idealistic hopes
Câu ví dụ
They enjoyed a romantic dinner beside the quiet lake.
Họ tận hưởng bữa tối lãng mạn bên hồ yên tĩnh.
Advertisements often present a romantic image of rural life while ignoring limited services and employment opportunities.
Quảng cáo thường vẽ nên hình ảnh cuộc sống nông thôn thật đẹp đẽ, nhưng lại bỏ qua tình trạng dịch vụ và cơ hội việc làm hạn chế.
Cụm từ thường gặp
- romantic relationship — mối quan hệ lãng mạn
- romantic dinner — bữa tối lãng mạn
- romantic comedy — phim hài lãng mạn
- a romantic view of — cái nhìn lý tưởng hóa về
Họ từ
romance (n.) · romantically (adv.) · romanticise (v.)
Trái nghĩa
unromantic
💡 Ngoài nghĩa tình yêu, romantic còn có thể chỉ việc nhìn thực tế đẹp hơn mức thật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →