transfer
Anh /trænsˈfɜː(r)/Mỹ /trænsˈfɝː/
B1Đời sống
Nghĩa của transfer
- v.chuyển; điều chuyển; chuyển khoảnTo move someone or something from one place to another.
- v.chuyển tuyến; chuyển trườngTo change to another vehicle, school, or institution.
- n.sự chuyển; sự điều chuyển; chuyển khoảnThe act of moving something or someone to another place.
Câu ví dụ
Please transfer the photos from your camera to my laptop.
Vui lòng chuyển ảnh từ máy ảnh sang laptop của tôi.
Governments should support the transfer of clean technology to regions that still depend heavily on fossil fuels.
Chính phủ nên hỗ trợ việc chuyển giao công nghệ sạch cho các khu vực vẫn phụ thuộc nhiều vào nhiên liệu hóa thạch.
Cụm từ thường gặp
- transfer money — chuyển tiền
- transfer data — truyền dữ liệu
- transfer to another school — chuyển trường
- technology transfer — chuyển giao công nghệ
Họ từ
transferable (adj.) · transference (n.)
Đồng nghĩa
move, relocate
💡 Trọng âm của danh từ rơi vào âm tiết đầu; dạng quá khứ transferred viết nhân đôi chữ r.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →