time off

Anh /ˌtaɪm ˈɒf/Mỹ /ˌtaɪm ˈɔːf/

B1Công việc
Tranh minh họa từ time off

Nghĩa của time off

  1. n.kỳ nghỉ; thời gian nghỉ không làm việcTime when you are not working or attending school.

Câu ví dụ

I need some time off to visit my grandparents.

Tôi cần xin nghỉ vài ngày để về thăm ông bà.

Providing paid time off can improve employee wellbeing and reduce stress in the workplace.

Chế độ nghỉ phép có lương có thể cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần của nhân viên, đồng thời giảm căng thẳng tại nơi làm việc.

Cụm từ thường gặp

💡 Thường không đếm được; để nói nghỉ một ngày, dùng take a day off.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← suittransfer →