suit

Anh /suːt/Mỹ /suːt/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ suit

Nghĩa của suit

  1. v.hợp; tiện cho aito be convenient or right for someone
  2. v.làm ai trông đẹp; hợp vớito make someone look attractive
  3. n.bộ vest; bộ đồmatching clothes consisting of a jacket and trousers or skirt

Câu ví dụ

Would an earlier appointment suit you better tomorrow?

Ngày mai một cuộc hẹn sớm hơn có tiện cho bạn hơn không?

Flexible working hours suit employees who need to balance professional responsibilities with family commitments.

Giờ làm việc linh hoạt phù hợp với những nhân viên cần cân bằng trách nhiệm nghề nghiệp và bổn phận gia đình.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

suitable (adj.) · unsuitable (adj.) · suitability (n.)

💡 suit nhấn mạnh sự phù hợp hoặc đẹp mắt; fit nhấn mạnh vừa vặn về kích cỡ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← fooltime off →