utterly
Anh /ˈʌtəli/Mỹ /ˈʌtərli/
B2Cảm xúc
Nghĩa của utterly
- adv.hoàn toàn; hết sứccompletely, used to strongly emphasise a description
Câu ví dụ
I was utterly exhausted after carrying those heavy boxes.
Tôi kiệt sức hoàn toàn sau khi khuân những thùng hàng nặng đó.
Without reliable internet access, some rural students feel utterly excluded from opportunities offered by online education.
Thiếu kết nối internet đáng tin cậy, một số học sinh ở nông thôn cảm thấy hoàn toàn bị loại khỏi các cơ hội mà giáo dục trực tuyến mang lại.
Cụm từ thường gặp
- utterly exhausted — kiệt sức hoàn toàn
- utterly impossible — hoàn toàn không thể
- utterly ridiculous — vô lý đến cực điểm
Họ từ
utter (adj.)
Đồng nghĩa
completely, totally, entirely
Trái nghĩa
partly
💡 Thường bổ nghĩa cho tính từ mang nghĩa mạnh hoặc tiêu cực, như impossible, ridiculous.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →