worry
Anh /ˈwʌri/Mỹ /ˈwɜːri/
A2Cảm xúc
Nghĩa của worry
- v.lo lắng; làm lo lắngTo feel anxious, or make someone feel anxious.
- n.nỗi lo; điều gây lo lắngAn anxious feeling or something that causes it.
Câu ví dụ
I worry about my cat when she stays outside.
Tôi lo lắng cho con mèo của mình khi nó ở ngoài trời.
Many parents worry that excessive screen time may affect their children's sleep and concentration.
Nhiều phụ huynh lo rằng thời gian dùng màn hình quá nhiều có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ và khả năng tập trung của con họ.
Cụm từ thường gặp
- worry about — lo lắng về
- a major worry — một nỗi lo lớn
- cause worry — gây lo lắng
- financial worries — những lo lắng về tài chính
Họ từ
worried (adj.) · worrying (adj.)
Đồng nghĩa
concern
💡 worry about nghĩa là lo lắng về điều gì; worried mô tả trạng thái của con người.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →