fashion
Anh /ˈfæʃən/Mỹ /ˈfæʃən/
Nghĩa của fashion
- n.thời trang; mốtA style of clothing or behaviour popular at a particular time
- n.cách thức; kiểu cáchA particular way of doing something
- v.làm; tạo hình (thường bằng vật liệu đơn giản)Make or shape something, often using simple materials
Câu ví dụ
My sister follows fashion but rarely buys expensive clothes.
Chị gái tôi theo sát thời trang nhưng hiếm khi mua quần áo đắt tiền.
The fashion industry can reduce its environmental impact by producing durable clothing and using recycled materials.
Ngành thời trang có thể giảm tác động đến môi trường bằng cách sản xuất quần áo bền và sử dụng vật liệu tái chế.
Cụm từ thường gặp
- in fashion — đang thịnh hành
- out of fashion — lỗi mốt
- fashion industry — ngành thời trang
- in a similar fashion — theo cách tương tự
Họ từ
fashionable (adj.) · fashionably (adv.) · unfashionable (adj.)
Đồng nghĩa
style, vogue
💡 Khi nói về cách thức, thường dùng in a ... fashion, văn phong trang trọng hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →