ship
Anh /ʃɪp/Mỹ /ʃɪp/
A2Du lịch
Nghĩa của ship
- n.tàu lớn; tàu biểnA large boat carrying people or goods, especially at sea.
- v.vận chuyển; chuyên chởTo send goods somewhere by sea, air, or land.
Câu ví dụ
We watched a huge ship glide into the harbour.
Chúng tôi ngắm một con tàu khổng lồ từ từ tiến vào bến cảng.
Many countries ship agricultural products overseas, making reliable transport networks essential for economic growth.
Nhiều quốc gia xuất khẩu nông sản ra nước ngoài, khiến mạng lưới vận tải đáng tin cậy trở nên thiết yếu đối với tăng trưởng kinh tế.
Cụm từ thường gặp
- cargo ship — tàu chở hàng
- cruise ship — tàu du lịch
- ship goods — vận chuyển hàng hóa
- on board a ship — trên tàu
Họ từ
shipping (n.) · shipment (n.) · shipper (n.)
Đồng nghĩa
vessel, transport
💡 Khi là động từ, ship không chỉ nghĩa là vận chuyển đường biển mà còn có thể là đường bộ hoặc đường hàng không.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →