slipper
Anh /ˈslɪpə/Mỹ /ˈslɪpɚ/
A2Đời sống
Nghĩa của slipper
- n.dép đi trong nhàA soft, comfortable shoe worn inside the home.
Câu ví dụ
I found my missing slipper underneath the sofa.
Tôi tìm thấy chiếc dép bị thất lạc ở dưới ghế sofa.
Providing slippers in shared accommodation can improve comfort, although regular cleaning remains essential for good hygiene.
Cung cấp dép trong các chỗ ở chung có thể nâng cao sự thoải mái, tuy vậy việc vệ sinh thường xuyên vẫn cần thiết để bảo đảm vệ sinh tốt.
Cụm từ thường gặp
- a pair of slippers — một đôi dép
- put on your slippers — đi dép vào
- bedroom slippers — dép đi trong phòng ngủ
💡 Thường dùng dạng số nhiều slippers; dép xỏ ngón thường gọi là flip-flops.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →