badly

Anh /ˈbædli/Mỹ /ˈbædli/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ badly

Nghĩa của badly

  1. adv.kém; tệIn a way that is poor, unsuccessful, or unacceptable
  2. adv.nghiêm trọngTo a serious or harmful degree
  3. adv.rất; rất cần (một cách tha thiết)Very much, especially when wanting or needing something

Câu ví dụ

I slept badly because the room was too hot.

Tôi ngủ không ngon vì phòng quá nóng.

Poorly maintained roads can badly affect rural communities by limiting access to schools, hospitals, and markets.

Những con đường được bảo trì kém có thể gây ảnh hưởng nặng nề đến các cộng đồng nông thôn khi hạn chế việc tiếp cận trường học, bệnh viện và chợ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

bad (adj.)

Đồng nghĩa

poorly, severely

Trái nghĩa

well

💡 Dạng so sánh hơn là worse, so sánh nhất là worst; đây là trạng từ, không phải dạng tính từ của bad.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← slippercount →