fond
Anh /fɒnd/Mỹ /fɑːnd/
B1Cảm xúc
Nghĩa của fond
- adj.thích; yêu mếnhaving a liking or affection for someone or something
- adj.trìu mến; ấm ápshowing or expressing warmth and affection
Câu ví dụ
My grandmother is fond of walking by the river.
Bà tôi thích đi dạo bên bờ sông.
Many adults retain fond memories of teachers who encouraged their curiosity and supported their ambitions.
Nhiều người lớn vẫn giữ những kỷ niệm đẹp và trìu mến về các thầy cô đã khuyến khích sự tò mò và ủng hộ hoài bão của họ.
Cụm từ thường gặp
- be fond of — thích; yêu thích
- fond memories — kỷ niệm đẹp
- a fond farewell — lời tạm biệt đầy trìu mến
Họ từ
fondness (n.) · fondly (adv.)
Đồng nghĩa
affectionate
💡 be fond of đi với danh từ hoặc động từ dạng -ing, không đi với to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →