exhibition

Anh /ˌeksɪˈbɪʃən/Mỹ /ˌeksəˈbɪʃən/

B1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ exhibition

Nghĩa của exhibition

  1. n.triển lãm; buổi trưng bàyA public display of art, objects, or products.

Câu ví dụ

We visited a photography exhibition at the local museum.

Chúng tôi đã đi xem một buổi triển lãm nhiếp ảnh tại bảo tàng địa phương.

An interactive exhibition can make scientific discoveries more accessible to children and encourage their interest in research.

Một triển lãm mang tính tương tác có thể giúp trẻ em dễ tiếp cận các phát hiện khoa học hơn và khơi dậy sự quan tâm của các em đối với nghiên cứu.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

exhibit (v.) · exhibit (n.) · exhibitor (n.)

Đồng nghĩa

show, display

💡 exhibition chỉ cả buổi triển lãm; exhibit có thể chỉ một hiện vật được trưng bày.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← fonddifficulty →