cottage
Anh /ˈkɒtɪdʒ/Mỹ /ˈkɑːtɪdʒ/
B1Du lịch
Nghĩa của cottage
- n.nhà tranh ở nông thôn; nhà nhỏ ở làng quêA small house, usually in the countryside.
Câu ví dụ
Their cottage has a tiny garden full of roses.
Ngôi nhà nhỏ ở quê của họ có một khu vườn xinh xắn đầy hoa hồng.
Converting an unused cottage into holiday accommodation can provide rural families with an additional source of income.
Chuyển một ngôi nhà nhỏ ở nông thôn không còn sử dụng thành chỗ lưu trú cho kỳ nghỉ có thể mang lại thêm nguồn thu nhập cho các gia đình ở nông thôn.
Cụm từ thường gặp
- a country cottage — nhà nhỏ ở nông thôn
- a thatched cottage — nhà lợp tranh
- a holiday cottage — nhà nhỏ đi nghỉ
💡 Thường chỉ ngôi nhà nhỏ ở nông thôn, không đồng nghĩa với villa sang trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →