disappointed
Anh /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/Mỹ /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/
B1Cảm xúc
Nghĩa của disappointed
- adj.thất vọng; chán nảnUnhappy because something was not as good as you hoped.
Câu ví dụ
I was disappointed when rain cancelled our beach picnic.
Tôi đã rất thất vọng khi mưa làm hủy buổi dã ngoại trên bãi biển của chúng tôi.
Graduates may feel disappointed if their first jobs offer few opportunities to apply the skills they have learned.
Các sinh viên tốt nghiệp có thể cảm thấy thất vọng nếu công việc đầu tiên của họ ít cơ hội để áp dụng những kỹ năng đã học.
Cụm từ thường gặp
- disappointed with — thất vọng về
- deeply disappointed — rất thất vọng
- disappointed to hear — thất vọng khi nghe tin
Họ từ
disappoint (v.) · disappointment (n.) · disappointing (adj.) · disappointingly (adv.)
Đồng nghĩa
let down, disheartened
Trái nghĩa
pleased, satisfied
💡 disappointed mô tả cảm xúc của con người; disappointing mô tả sự việc gây thất vọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →