monthly
Anh /ˈmʌnθli/Mỹ /ˈmʌnθli/
B1Đời sống
Nghĩa của monthly
- adj.hằng tháng; mỗi tháng một lầnHappening, produced, or paid once every month.
- adv.mỗi tháng; mỗi tháng một lầnOnce every month.
- n.tạp chí tháng; nguyệt sanA magazine published once every month.
Câu ví dụ
My monthly bus pass fits neatly inside my wallet.
Thẻ xe buýt tháng của tôi vừa khít trong ví.
Monthly payments can make essential services more affordable, but households should monitor their total spending carefully.
Thanh toán hằng tháng có thể làm cho các dịch vụ thiết yếu trở nên dễ chi trả hơn, nhưng hộ gia đình cần theo dõi cẩn thận tổng chi tiêu.
Cụm từ thường gặp
- monthly payments — thanh toán hằng tháng
- monthly income — thu nhập hằng tháng
- monthly subscription — đăng ký theo tháng
- meet monthly — gặp nhau hằng tháng
Họ từ
month (n.)
💡 monthly vừa có thể là tính từ, vừa có thể là trạng từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →