rouse
Anh /raʊz/Mỹ /raʊz/
C1Cảm xúc
Nghĩa của rouse
- v.đánh thức; làm tỉnh dậyWake someone or make them more alert.
- v.khơi dậy; thúc giụcMake someone feel a strong emotion or take action.
Câu ví dụ
The smell of breakfast finally roused him from sleep.
Mùi bữa sáng cuối cùng cũng đánh thức anh ấy khỏi giấc ngủ.
Powerful images of polluted rivers can rouse public concern and encourage stronger support for environmental protection.
Những hình ảnh mạnh mẽ về các dòng sông ô nhiễm có thể khơi dậy mối quan tâm của công chúng và khuyến khích ủng hộ mạnh mẽ hơn cho việc bảo vệ môi trường.
Cụm từ thường gặp
- rouse someone from sleep — đánh thức ai đó khỏi giấc ngủ
- rouse interest — khơi dậy sự quan tâm
- rouse someone to action — thúc giục ai đó hành động
Họ từ
rousing (adj.)
Đồng nghĩa
awaken, stir
Trái nghĩa
soothe
💡 rouse sb from sleep nghĩa là đánh thức; rouse interest nghĩa là khơi dậy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →