sorry
Anh /ˈsɒri/Mỹ /ˈsɑːri/
A1Cảm xúc
Nghĩa của sorry
- adj.xin lỗi; hối hậnfeeling regret about something you did or something that happened
- adj.buồn; cảm thôngfeeling sadness or sympathy because of someone's difficulties
Câu ví dụ
I'm sorry I spilled juice on your clean shirt.
Tôi xin lỗi vì đã làm đổ nước ép lên chiếc áo sơ mi sạch của bạn.
Although companies may say they are sorry for environmental damage, meaningful action is needed to restore public trust.
Dù các công ty có thể nói rằng họ tiếc vì đã gây hại cho môi trường, cần có hành động thiết thực để khôi phục niềm tin của công chúng.
Cụm từ thường gặp
- sorry for being late — xin lỗi vì đến muộn
- sorry about the mistake — xin lỗi vì lỗi sai
- feel sorry for someone — thương cảm cho ai đó
- sorry to hear that — nghe tin đó thật buồn
Đồng nghĩa
apologetic, regretful
💡 Sorry for doing nghĩa là xin lỗi vì đã làm việc gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →