dear

Anh /dɪə/Mỹ /dɪr/

A1Cảm xúc
Tranh minh họa từ dear

Nghĩa của dear

  1. adj.thân yêu; quý mếnloved or valued very much
  2. adj.đắt; đắt đỏcosting a lot of money
  3. int.ôi; trời ơiused to express surprise, worry, or disappointment

Câu ví dụ

This little garden is very dear to my grandmother.

Khu vườn nhỏ này rất quý đối với bà tôi.

Places that are dear to local residents deserve consideration when urban redevelopment plans are prepared.

Những nơi gắn bó với người dân địa phương cần được cân nhắc khi xây dựng kế hoạch cải tạo đô thị.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

dearly (adv.)

Đồng nghĩa

beloved, precious

💡 Dear nghĩa là đắt chủ yếu dùng trong khẩu ngữ tiếng Anh Anh; lời xưng hô thường viết Dear.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← grandfathersorry →