feeling
Anh /ˈfiːlɪŋ/Mỹ /ˈfiːlɪŋ/
A1Cảm xúc
Nghĩa của feeling
- n.cảm xúc; cảm giácAn emotional state or response to something
- n.cảm giác; tri giác cơ thểA physical sensation or the ability to sense touch
- n.linh cảm; quan điểmAn impression or belief not necessarily supported by evidence
Câu ví dụ
A feeling of relief washed over me after the exam.
Sau kỳ thi, một cảm giác nhẹ nhõm dâng lên trong tôi.
A strong feeling of belonging can improve students' confidence and encourage participation in school activities.
Cảm giác gắn bó mạnh mẽ có thể nâng cao sự tự tin của học sinh và khuyến khích các em tham gia hoạt động ở trường.
Cụm từ thường gặp
- a feeling of relief — cảm giác nhẹ nhõm
- hurt someone's feelings — làm tổn thương tình cảm của ai đó
- lose feeling — mất cảm giác
- mixed feelings — tâm trạng lẫn lộn
Họ từ
feel (v.)
Đồng nghĩa
emotion, sensation
💡 feelings thường chỉ tình cảm; have a feeling that nghĩa là có linh cảm rằng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →