feeling

Anh /ˈfiːlɪŋ/Mỹ /ˈfiːlɪŋ/

A1Cảm xúc
Tranh minh họa từ feeling

Nghĩa của feeling

  1. n.cảm xúc; cảm giácAn emotional state or response to something
  2. n.cảm giác; tri giác cơ thểA physical sensation or the ability to sense touch
  3. n.linh cảm; quan điểmAn impression or belief not necessarily supported by evidence

Câu ví dụ

A feeling of relief washed over me after the exam.

Sau kỳ thi, một cảm giác nhẹ nhõm dâng lên trong tôi.

A strong feeling of belonging can improve students' confidence and encourage participation in school activities.

Cảm giác gắn bó mạnh mẽ có thể nâng cao sự tự tin của học sinh và khuyến khích các em tham gia hoạt động ở trường.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

feel (v.)

Đồng nghĩa

emotion, sensation

💡 feelings thường chỉ tình cảm; have a feeling that nghĩa là có linh cảm rằng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← womenbath →