bath
Anh /bɑːθ/Mỹ /bæθ/
A1Đời sống
Nghĩa của bath
- n.tắm; tắm bồnWashing your body while sitting or lying in water.
- n.bồn tắmA large container that you fill with water for washing yourself.
Câu ví dụ
A warm bath helped me relax after the hike.
Sau chuyến đi bộ đường dài, một bồn nước ấm giúp tôi thư giãn.
Taking shorter showers instead of a daily bath can reduce household water consumption significantly.
Tắm vòi hoa sen ngắn hơn thay vì tắm bồn hằng ngày có thể giảm đáng kể lượng nước tiêu thụ trong gia đình.
Cụm từ thường gặp
- have a bath — tắm
- take a bath — tắm bồn
- run a bath — xả nước vào bồn tắm
- hot bath — tắm nước nóng
Họ từ
bathe (v.) · bathtub (n.)
💡 Tiếng Anh Anh thường nói have a bath; tiếng Anh Mỹ thường nói take a bath.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →