women
Anh /ˈwɪmɪn/Mỹ /ˈwɪmɪn/
A1Xã hội
Nghĩa của women
- n.phụ nữ trưởng thành (số nhiều)More than one adult female person.
Câu ví dụ
Three women were planting flowers in the shared garden.
Ba người phụ nữ đang trồng hoa trong khu vườn chung.
Equal access to education enables more women to pursue careers in science and technology.
Quyền tiếp cận giáo dục bình đẳng giúp nhiều phụ nữ theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực khoa học và công nghệ hơn.
Cụm từ thường gặp
- women's health — sức khỏe phụ nữ
- women's rights — quyền của phụ nữ
- women in leadership — phụ nữ giữ vị trí lãnh đạo
Họ từ
woman (n.)
💡 Số nhiều của woman; âm tiết đầu đọc là /wɪ/, không phải /wʊ/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →