each
Anh /iːtʃ/Mỹ /iːtʃ/
A1Đời sống
Nghĩa của each
- det.mỗi; từngEvery individual member of a group, considered separately.
- pron.mỗi người; mỗi cáiEvery person or thing in a group, taken separately.
- adv.mỗi người; mỗi cáiFor every individual person or thing.
Câu ví dụ
Each child carried a small basket into the garden.
Mỗi đứa trẻ xách một chiếc giỏ nhỏ vào vườn.
Each household can reduce its environmental impact by conserving water and choosing products with less packaging.
Mỗi hộ gia đình có thể giảm tác động đến môi trường bằng cách tiết kiệm nước và chọn sản phẩm ít bao bì.
Cụm từ thường gặp
- each student — mỗi sinh viên
- each of us — mỗi người trong chúng ta
- each time — mỗi lần
- each other — nhau; lẫn nhau
Đồng nghĩa
every
💡 each đi với danh từ số ít; each of đi với danh từ số nhiều hoặc đại từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →