loneliness
Anh /ˈləʊnlinəs/Mỹ /ˈloʊnlinəs/
B2Cảm xúc
Nghĩa của loneliness
- n.sự cô đơn; nỗi cô quạnhSadness caused by feeling alone or lacking close relationships
Câu ví dụ
Calling an old friend helped ease my loneliness.
Gọi điện cho một người bạn cũ đã giúp tôi bớt cô đơn.
Community activities can reduce loneliness among older adults by creating opportunities for regular and meaningful social contact.
Các hoạt động cộng đồng có thể giảm bớt sự cô đơn ở người cao tuổi bằng cách tạo cơ hội giao lưu thường xuyên và ý nghĩa.
Cụm từ thường gặp
- feelings of loneliness — cảm giác cô đơn
- ease loneliness — xoa dịu nỗi cô đơn
- social isolation and loneliness — sự cô lập xã hội và cô đơn
Họ từ
lonely (adj.) · lone (adj.)
Đồng nghĩa
isolation
Trái nghĩa
companionship
💡 loneliness nhấn mạnh nỗi buồn; solitude có thể chỉ việc tận hưởng sự một mình.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →