terrify
Anh /ˈterɪfaɪ/Mỹ /ˈterəfaɪ/
B2Cảm xúc
Nghĩa của terrify
- v.làm cho cực kỳ sợ hãiTo make someone feel extremely frightened.
Câu ví dụ
Sudden thunder can terrify our dog during summer storms.
Tiếng sấm đột ngột có thể làm chú chó nhà chúng tôi hoảng sợ trong những cơn bão mùa hè.
Extreme weather events can terrify young children, making clear explanations and reassurance from adults especially important.
Các hiện tượng thời tiết cực đoan có thể khiến trẻ nhỏ kinh hãi, vì vậy lời giải thích rõ ràng và sự trấn an từ người lớn đặc biệt quan trọng.
Cụm từ thường gặp
- terrify someone — làm ai đó cực kỳ sợ hãi
- be terrified of — rất sợ
- be terrified by — bị dọa cho hoảng sợ
Họ từ
terrified (adj.) · terrifying (adj.) · terror (n.)
Đồng nghĩa
frighten, scare
Trái nghĩa
reassure
💡 Là ngoại động từ; terrified dùng để tả người, terrifying dùng để tả sự vật gây sợ hãi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →