sympathetic
Anh /ˌsɪmpəˈθetɪk/Mỹ /ˌsɪmpəˈθetɪk/
B2Cảm xúc
Nghĩa của sympathetic
- adj.thông cảm; cảm thôngshowing understanding and care for someone's difficulties
- adj.tán thành; ủng hộshowing approval or support for an idea or proposal
Câu ví dụ
My manager was sympathetic when I explained my difficulties.
Quản lý của tôi đã thông cảm khi tôi trình bày những khó khăn của mình.
Employers who are sympathetic to carers' needs can improve staff wellbeing by offering flexible working arrangements.
Các chủ lao động thấu hiểu nhu cầu của người chăm sóc người thân có thể cải thiện phúc lợi cho nhân viên bằng cách cung cấp các hình thức làm việc linh hoạt.
Cụm từ thường gặp
- a sympathetic listener — người lắng nghe ân cần
- a sympathetic attitude — thái độ thông cảm
- sympathetic to a proposal — tán thành một đề xuất
Họ từ
sympathy (n.) · sympathise (v.) · sympathetically (adv.) · unsympathetic (adj.)
Đồng nghĩa
understanding, compassionate
Trái nghĩa
unsympathetic
💡 Thường đi với to hoặc towards; không có nghĩa là dễ thương, dễ mến.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →