adolescent
Anh /ˌædəˈlesənt/Mỹ /ˌædəˈlesənt/
B2Sức khỏe
Nghĩa của adolescent
- n.thiếu niên; người ở tuổi vị thành niêna young person developing from a child into an adult
- adj.thuộc tuổi vị thành niên; thuộc thiếu niênrelating to the stage between childhood and adulthood
Câu ví dụ
The club offers cooking classes for adolescents after school.
Câu lạc bộ mở các lớp nấu ăn cho thiếu niên sau giờ học.
Regular physical activity can improve adolescent mental health and support the development of lasting social connections.
Hoạt động thể chất thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của thanh thiếu niên và giúp các em xây dựng những mối quan hệ xã hội bền vững.
Cụm từ thường gặp
- adolescent development — sự phát triển ở tuổi vị thành niên
- adolescent behaviour — hành vi của thanh thiếu niên
- adolescent mental health — sức khỏe tinh thần thanh thiếu niên
Họ từ
adolescence (n.)
Đồng nghĩa
teenager
💡 Vừa dùng được làm danh từ, vừa dùng được làm tính từ; trang trọng hơn teenager.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →