shocked

Anh /ʃɒkt/Mỹ /ʃɑːkt/

B1Cảm xúc
Tranh minh họa từ shocked

Nghĩa của shocked

  1. adj.bị sốc; sững sờVery surprised and upset by something unexpected.
  2. adj.phẫn nộ; phản cảm mạnhFeeling strong disapproval at something offensive or wrong.

Câu ví dụ

I was shocked to find water flooding the kitchen.

Tôi sững sờ khi thấy nước tràn khắp nhà bếp.

Residents were shocked by the sudden closure of the only hospital serving their rural community.

Người dân địa phương đã sốc vì bệnh viện duy nhất phục vụ cộng đồng nông thôn của họ đột ngột đóng cửa.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

shock (n.) · shock (v.) · shocking (adj.)

Đồng nghĩa

appalled, stunned

Trái nghĩa

unfazed

💡 shocked mô tả cảm xúc của người; shocking mô tả sự việc gây sốc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← currentexhausted →