current

Anh /ˈkʌrənt/Mỹ /ˈkɝːənt/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ current

Nghĩa của current

  1. adj.hiện tại; đang diễn rahappening, existing, or being used now
  2. n.dòng nước; dòng khí; dòng điệna continuous movement of water, air, or electricity

Câu ví dụ

My current flat is much closer to work.

Căn hộ hiện tại của tôi gần chỗ làm hơn nhiều.

Current policies may need revision as cities face increasing pressure on housing and transport.

Các chính sách hiện hành có thể cần điều chỉnh khi các thành phố ngày càng chịu áp lực lớn về nhà ở và giao thông.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

currently (adv.)

Đồng nghĩa

present, existing

Trái nghĩa

past, future

💡 Dạng tính từ nghĩa là hiện tại; danh từ có thể chỉ dòng nước hoặc dòng điện.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← agedshocked →