aged
Anh /eɪdʒd/Mỹ /eɪdʒd/
B1Xã hội
Nghĩa của aged
- adj.đã đến tuổi; ở độ tuổiHaving reached a particular age.
- adj.già; cao tuổiVery old, especially when describing people.
Câu ví dụ
The swimming class welcomes children aged six and above.
Lớp bơi này chào đón trẻ em từ sáu tuổi trở lên.
Public libraries can support children aged five to twelve by providing free reading activities during school holidays.
Thư viện công cộng có thể hỗ trợ trẻ em từ năm đến mười hai tuổi bằng cách tổ chức các hoạt động đọc sách miễn phí trong kỳ nghỉ học.
Cụm từ thường gặp
- children aged five — trẻ em năm tuổi
- aged eighteen and over — từ mười tám tuổi trở lên
- aged relatives — người thân lớn tuổi
Họ từ
age (n.) · age (v.) · ageing (n.) · ageless (adj.)
💡 Khi chỉ tuổi, đọc là /eɪdʒd/; khi chỉ sự già nua, đọc là /ˈeɪdʒɪd/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →