unhappy
Anh /ʌnˈhæpi/Mỹ /ʌnˈhæpi/
A2Cảm xúc
Nghĩa của unhappy
- adj.buồn; không vuiFeeling sad or lacking happiness
- adj.không hài lòngNot satisfied with someone or something
Câu ví dụ
He looked unhappy when the picnic was cancelled.
Anh ấy trông buồn khi buổi dã ngoại bị hủy.
Residents are unhappy with the proposed road expansion because it would remove valuable green space.
Cư dân không hài lòng với kế hoạch mở rộng đường vì nó sẽ làm mất đi những khoảng xanh quý giá.
Cụm từ thường gặp
- feel unhappy — cảm thấy không vui
- unhappy with the service — không hài lòng với dịch vụ
- an unhappy childhood — tuổi thơ không hạnh phúc
Họ từ
happy (adj.) · happiness (n.) · unhappiness (n.) · unhappily (adv.)
Đồng nghĩa
sad, miserable, dissatisfied
Trái nghĩa
happy, content
💡 unhappy with thường có nghĩa là không hài lòng với ...
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →