promise
Anh /ˈprɒmɪs/Mỹ /ˈprɑːmɪs/
A2Xã hội
Nghĩa của promise
- v.hứa; cam kếtto say firmly that you will do something
- n.lời hứa; lời cam kếta firm statement that you will do something
- n.tiềm năng; triển vọngsigns that someone or something may succeed
Câu ví dụ
I promise to return your bicycle before dinner.
Tôi hứa sẽ trả xe đạp cho bạn trước bữa tối.
Although renewable technologies show considerable promise, further investment is needed to make them widely affordable.
Mặc dù các công nghệ năng lượng tái tạo cho thấy tiềm năng lớn, vẫn cần đầu tư thêm để giá của chúng có thể được đại chúng chấp nhận.
Cụm từ thường gặp
- keep a promise — giữ lời hứa
- break a promise — thất hứa
- promise to do something — hứa làm việc gì
- show promise — cho thấy triển vọng
Họ từ
promising (adj.) · unpromising (adj.)
Đồng nghĩa
pledge
💡 Dùng promise to do, không dùng promise doing.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →